ung dungluu tru du lieu video tren mang tot nh?t dich vuluu tru video tren mang tot nhat tong hoptop video hosting sites tot nhat top nhungvideo hosting mien phi on dinh nhat chuyen cung capchuong cua co hinhhan quoc cao cap streaming video server live broadcast software mac cung capkhoa van tay cao cap chinh hang
Danh mục trái
Sản phẩm xem nhiều
Điều hòa âm trần Funiki CC27
20.300.000 VND
1331 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15LUX
3.200.000 VND
1240 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, SLIM30QH
4.200.000 VND
1215 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15RS
2.650.000 VND
861 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN30R
2.870.000 VND
842 Luot xem
Điều hòa Alaska AC-9WI
lien he
238 Luot xem
Điều hòa Panasonic PC9QKH
lien he
168 Luot xem
Thống kê truy cập
Số người online :  0001
Lượt truy cập : 763611

Trang chủ Sản phẩm Điều hòa treo tường

Điều hòa treo tường Daikin Inverter FTKS25 9000BTU một chiều Gas R410
Số lượt xem:   1616 lượt xem
Giá bán:   12.700.000 VND
  
Hỗ trợ bán hàng:

Model: FTKS25GVMV-RKS25GVMV

Công suất: 8.500BTU

Xuất Xứ: Thái Lan

Bảo hành 1 năm cho toàn bộ sản phẩm (Riêng máy nén bảo hành 4 năm)

 



TÓM TẮT TÍNH NĂNG
-Xuất xứ: Thái Lan
-Công suất: 9000 Btu
-Bảo hành: 1 năm cho thiết bị, 4 năm cho máy nén

Điều hòa treo tường Daikin Inverter gas R410A 9000Btu, hai chiều, xuất xứ Thái Lan

Điều hoà Daikin
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA
   
Thông số chung  
Model dàn lạnh FTXS25GVMV
Model dàn nóng RXS25GVMV
Loại Điều hòa 2 chiều
Inverter/Non-inverter Inverter
Công suất chiều lạnh(KW) 2,5
Công suất chiều lạnh(Btu) 8535
Công suất chiều nóng(KW) 3,4
Công suất chiều nóng(Btu) 11608
EER chiều lạnh (Btu/Wh)  
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h) 300-600-800
Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h) 290-840-1340
COP chiều lạnh (W/W) 4,1
COP chiều nóng (W/W) 4,0
Phát Ion Không
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh Trắng
Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút) 8,7
Lưu không khí chiều nóng(m3/phút) 9,36
Khử ẩm (L/h)  
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 37/31/25/22
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 37/33/28/25
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 283 x 800 x 195
Trọng lượng(kg) 9
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén Swing dạng kín
Công suất mô tơ(W)  
Môi chất lạnh R410a
Độ ồn chiều lạnh (dB (A)) 46/43
Độ ồn chiều nóng (dB (A)) 47/44
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 550 x 765 x 285
Trong lượng (kg) 34
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 10 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -10 đến 20
Đường kính ống lỏng (mm) 6,4
Đường kính ống gas (mm) 9,5
Đường kính ống xả (mm) 18,0
Chiều dài đường ống tối đa (m) 20
Chênh lệch độ cao tối đa(m) 15