ung dungluu tru du lieu video tren mang tot nh?t dich vuluu tru video tren mang tot nhat tong hoptop video hosting sites tot nhat top nhungvideo hosting mien phi on dinh nhat chuyen cung capchuong cua co hinhhan quoc cao cap streaming video server live broadcast software mac cung capkhoa van tay cao cap chinh hang
Danh mục trái
Sản phẩm xem nhiều
Điều hòa âm trần Funiki CC27
20.300.000 VND
1327 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15LUX
3.200.000 VND
1236 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, SLIM30QH
4.200.000 VND
1213 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15RS
2.650.000 VND
856 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN30R
2.870.000 VND
841 Luot xem
Điều hòa Alaska AC-9WI
lien he
238 Luot xem
Điều hòa Panasonic PC9QKH
lien he
167 Luot xem
Thống kê truy cập
Số người online :  0001
Lượt truy cập : 762864

Trang chủ Sản phẩm Điều hòa treo tường

Điều hòa treo tường Daikin Inverter FTKS50 17000BTU một chiều Gas R410A
Số lượt xem:   1334 lượt xem
Giá bán:   22.450.000 VND
  
Hỗ trợ bán hàng:

Model: FTKS50GVMV-RKS60GVMV

Công suất: 17.100BTU

Xuất Xứ: Thái Lan

Bảo hành 1 năm cho toàn bộ sản phẩm (Riêng máy nén bảo hành 4 năm)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA
Thông số chung  
Model dàn lạnh  
Model dàn nóng  
Loại Điều hòa 2 chiều
Inverter/Non-inverter  
Công suất chiều lạnh(KW)  
Công suất chiều lạnh(Btu)  
Công suất chiều nóng(KW)  
Công suất chiều nóng(Btu)  
EER chiều lạnh (Btu/Wh)  
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3)  
Hiệu điện thế (V)  
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh(W/h)  
Công suất tiêu thụ chiều nóng(W/h)  
COP chiều lạnh (W/W)  
COP chiều nóng (W/W)  
Phát Ion  
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh  
Lưu không khí chiều lạnh(m3/phút)  
Lưu không khí chiều nóng(m3/phút)  
Khử ẩm (L/h)  
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)  
Trọng lượng(kg)  
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén  
Công suất mô tơ(W)  
Môi chất lạnh  
Độ ồn chiều lạnh (dB (A))  
Độ ồn chiều nóng (dB (A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)  
Trong lượng (kg)  
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ)  
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ)  
Đường kính ống lỏng (mm)  
Đường kính ống gas (mm)  
Đường kính ống xả (mm)  
Chiều dài đường ống tối đa (m)  
Chênh lệch độ cao tối đa(m)  
Điều hoà Daikin