ung dungluu tru du lieu video tren mang tot nh?t dich vuluu tru video tren mang tot nhat tong hoptop video hosting sites tot nhat top nhungvideo hosting mien phi on dinh nhat chuyen cung capchuong cua co hinhhan quoc cao cap streaming video server live broadcast software mac cung capkhoa van tay cao cap chinh hang
Danh mục trái
Sản phẩm xem nhiều
Điều hòa âm trần Funiki CC27
20.300.000 VND
1327 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15LUX
3.200.000 VND
1237 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, SLIM30QH
4.200.000 VND
1215 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15RS
2.650.000 VND
857 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN30R
2.870.000 VND
841 Luot xem
Điều hòa Alaska AC-9WI
lien he
238 Luot xem
Điều hòa Panasonic PC9QKH
lien he
167 Luot xem
Thống kê truy cập
Số người online :  0001
Lượt truy cập : 763101

Trang chủ Sản phẩm Điều hòa treo tường

Điều hòa treo tường Daikin Inverter FTXD25 9000BTU hai chiều Gas R22
Số lượt xem:   2149 lượt xem
Giá bán:   11.200.000 VND
  
Hỗ trợ bán hàng:

Model : FTXD25HVMV

Công suất : 9.000BTU

Xuất xứ : Thái Lan

Bảo hành 1 năm cho toàn bộ sp(Riêng máy nén bảo hành 4 năm)

 

 

Model dàn lạnh

FTXD25HVMV
Model dàn nóng RXD25HVMV
Loại Hai chiều
Inverter/Non-inverter Inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 2.5 (1.3-3.0)
Công suất chiều lạnh (Btu) 8500(4400-10200)
Công suất chiều nóng (KW) 3.4(1.3-4.0)
Công suất chiều nóng (Btu) 11600(4400-13650)
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240
Dòng điện chiều lạnh (A) 4.2
Dòng điện chiều nóng (A) 5.1
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 725 (310-1030)
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) 1000 (310-1220)
COP chiều lạnh (W/W) 3.45
COP chiều nóng (W/W) 3.40
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí Phin lọc Khử mùi xúc tác quang, Apatit Titan, Chống nấm mốc
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh Trắng
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 8.9
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) 9.4
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt 5 tốc độ, êm, và tự động
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 37/28/25
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 37/28/25
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 283 x 800 x 195
Trọng lượng (kg) 9
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng Trắng ngà
Loại máy nén swing dạng kín
Công suất mô tơ (W) 600
Môi chất lạnh R22 - 0.9kg
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 46/43
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 47/44
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 550 x 765 x 285
Trọng lượng (kg) 31
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 10 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -10 đến 20
Đường kính ống lỏng (mm) 6,4
Đường kính ống gas (mm) 9.5
Đường kính ống xả (mm) 18.0
Chiều dài đường ống tối đa (m) 20
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 15