ung dungluu tru du lieu video tren mang tot nh?t dich vuluu tru video tren mang tot nhat tong hoptop video hosting sites tot nhat top nhungvideo hosting mien phi on dinh nhat chuyen cung capchuong cua co hinhhan quoc cao cap streaming video server live broadcast software mac cung capkhoa van tay cao cap chinh hang
Danh mục trái
Sản phẩm xem nhiều
Điều hòa âm trần Funiki CC27
20.300.000 VND
1287 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15LUX
3.200.000 VND
1193 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, SLIM30QH
4.200.000 VND
1172 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN15RS
2.650.000 VND
814 Luot xem
BÌNH NÓNG LẠNH ARISTON, Model AN30R
2.870.000 VND
811 Luot xem
Điều hòa Alaska AC-9WI
lien he
200 Luot xem
Điều hòa Panasonic PC9QKH
lien he
136 Luot xem
Thống kê truy cập
Số người online :  0001
Lượt truy cập : 753954

Trang chủ Sản phẩm Điều hòa treo tường

Điều hòa treo tường Mitsubishi Heavy hai chiều 28HG-5 9000BTU
Số lượt xem:   1573 lượt xem
Giá bán:   8.850.000 VND
  
Hỗ trợ bán hàng:

Model : SRK/SRC 28HG

Công suất: 9000BTU

Xuất xứ: Thái Lan 

Tiết kiệm 30% điện năng tiêu thụ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model dàn lạnh SRK28HG
Model dàn nóng SRC28HG
Loại Hai chiều
Inverter/Non-inverter Non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 2,55
Công suất chiều lạnh (Btu) 8000
Công suất chiều nóng (KW) 2,8
Công suất chiều nóng (Btu) 9000
EER chiều lạnh (Btu/Wh) 3,21
EER chiều nóng (Btu/Wh) 3,61
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240
Dòng điện chiều lạnh (A) 3,9-3,7-3,5
Dòng điện chiều nóng (A) 3,7-3,5-3,3
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 0,79
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) 0,77
COP chiều lạnh (W/W) -
COP chiều nóng (W/W) -
Phát lon
Hệ thống lọc không khí Bộ lọc khuẩn enzym + Lọc khử mùi có khả năng tái sinh
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh -
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) -
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt -
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 30
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 30
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 250*815*249
Trọng lượng (kg) 9
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng -
Loại máy nén -
Công suất mô tơ (W) -
Môi chất lạnh R22
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 540*720*290
Trọng lượng (kg) 32
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) -
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm) 6,35
Đường kính ống gas (mm) 9,52
Đường kính ống xả (mm) -
Chiều dài đường ống tối đa (m) 15
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 5